marmara denizi

marmara denizi

A ferry crosses the Marmara Denizi on a calm day.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Biển Marmara: Một vùng biển nội địa nằmphía tây bắc Thổ Nhĩ Kỳ, nối liền Biển Đen qua eo biển Bosphorus nối liền Biển Aegea qua eo biển Dardanelles.

dụ sử dụng
  • (Biển Marmara một tuyến đường thủy quan trọng cho thương mại hàng hải.)
  • (Nhiều du khách ghé thăm các hòn đảoBiển Marmara.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marmara Denizi depremi": trận động đấtBiển Marmara (thường dùng để chỉ các sự kiện địa chấn trong khu vực).
    • The 1999 Marmara Denizi earthquake caused widespread damage. (Trận động đất Biển Marmara năm 1999 đã gây ra thiệt hại trên diện rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Marmara (danh từ riêng): vùng biển hoặc tên địa danh liên quan.
    • The Marmara region is known for its rich history. (Vùng Marmara nổi tiếng với lịch sử phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Biển Propontis: tên gọi cổ xưa của Biển Marmara trong lịch sử Hy Lạp La .
Thành ngữ liên quan
  • "Eo biển Marmara": cụm từ thường dùng để chỉ cả hệ thống eo biển Bosphorus Dardanelles.
    • The straits of Marmara are strategically vital for global shipping. (Các eo biển Marmara tầm quan trọng chiến lược đối với vận chuyển toàn cầu.)